-
EPL
-
Bàn thắng
54
3.18 / trận
-
Kiến tạo
41
2.41 / trận
-
Phạt đền
3
0.18 / trận
-
Phạt đền hỏng
3
0.18 / trận
-
Phản lưới nhà
0
0.0 / trận
-
Thẻ Vàng
67
3.94 / trận
-
Thẻ đỏ
2
0.12 / trận
-
Sút trúng đích
161
9.47 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Trận Ghi Bàn Liên Tiếp
-
Đường Chuyền Quyết Định
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Tắc Bóng
-
Sút Bóng
-
Chuyền Dài
-
Sút Trúng Đích
-
Ghi Bàn Trong Vòng Cấm
-
Bàn Thắng Bằng Đầu
-
Bàn Thắng Chân Trái
-
Bàn Thắng Chân Phải
-
Bàn Thắng Bằng Chân
-
Phá Bóng
-
Thẻ Phạt
-
Bị Phạm Lỗi
-
-
Champions League
-
Bàn thắng
23
3.83 / trận
-
Kiến tạo
18
3.0 / trận
-
Phạt đền
1
0.17 / trận
-
Phạt đền hỏng
1
0.17 / trận
-
Phản lưới nhà
0
0.0 / trận
-
Thẻ Vàng
19
3.17 / trận
-
Thẻ đỏ
0
0.0 / trận
-
Sút trúng đích
66
11.0 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Trận Ghi Bàn Liên Tiếp
-
Đường Chuyền Quyết Định
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Tắc Bóng
-
Sút Bóng
-
Chuyền Dài
-
Sút Trúng Đích
-
Ghi Bàn Trong Vòng Cấm
-
Bàn Thắng Chân Trái
-
Bàn Thắng Chân Phải
-
Bàn Thắng Bằng Chân
-
Phá Bóng
-
Thẻ Phạt
-
Bị Phạm Lỗi
-
-
FA Cup
-
Bàn thắng
9
3.6 / trận
-
Kiến tạo
5
2.0 / trận
-
Phạt đền
1
0.4 / trận
-
Phạt đền hỏng
0
0.0 / trận
-
Phản lưới nhà
0
0.0 / trận
-
Thẻ Vàng
2
0.8 / trận
-
Thẻ đỏ
0
0.0 / trận
-
Sút trúng đích
12
4.8 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Trận Ghi Bàn Liên Tiếp
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Tắc Bóng
-
Sút Bóng
-
Chuyền Dài
-
Sút Trúng Đích
-
Bàn Thắng Bằng Chân
-
Phá Bóng
-
Thẻ Phạt
-
Bị Phạm Lỗi
-